auto loan

auto loan

A customer signs the paperwork for an auto loan at the bank.

Định nghĩa

Danh từ:
- Khoản vay mua ô tô: "auto loan" một khoản vay cá nhân được cấp để mua một chiếc ô tô. Người vay thường phải trả góp hàng tháng, bao gồm cả gốc lãi, trong một khoảng thời gian nhất định.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã nộp đơn xin khoản vay mua ô tô để mua một chiếc xe mới.)
  • (Ngân hàng đã chấp thuận khoản vay mua ô tô của anh ấy với lãi suất thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take out an auto loan": vay một khoản tiền để mua ô tô.
    • He decided to take out an auto loan instead of paying cash. (Anh ấy quyết định vay mua ô tô thay vì trả tiền mặt.)
  • "auto loan term": thời hạn của khoản vay mua ô tô (thường từ 3 đến 7 năm).
    • A longer auto loan term means lower monthly payments but more interest. (Thời hạn vay mua ô tô dài hơn có nghĩa khoản thanh toán hàng tháng thấp hơn nhưng lãi suất cao hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Car loan (n): khoản vay mua xe hơi (từ đồng nghĩa phổ biến).
    • He got a car loan from the credit union. (Anh ấy đã nhận được khoản vay mua xe hơi từ hiệp hội tín dụng.)
  • Auto financing (n): hình thức tài trợ mua ô tô.
    • Auto financing includes both loans and leases. (Tài trợ mua ô tô bao gồm cả khoản vay hợp đồng thuê.)
Từ đồng nghĩa
  • Vehicle loan: khoản vay mua phương tiện (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức).
  • Car financing: tài trợ mua xe hơi (nhấn mạnh quá trình tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pay off an auto loan: trả hết khoản vay mua ô tô.
    • She paid off her auto loan two years early. ( ấy đã trả hết khoản vay mua ô tô sớm hai năm.)
  • Apply for an auto loan: nộp đơn xin vay mua ô tô.
    • You can apply for an auto loan online. (Bạn có thể nộp đơn xin vay mua ô tô trực tuyến.)
Thành ngữ liên quan
  • In the red on an auto loan: nợ quá nhiều so với giá trị xe (thường do lãi suất cao).
    • After the accident, he was in the red on his auto loan. (Sau vụ tai nạn, anh ấy bị nợ quá nhiều so với giá trị xe từ khoản vay mua ô tô.)